Giá:

|
Loại dây |
Chiều rộng lưng a (mm) |
Chiều dày b (mm) |
Góc nghiêng θ (độ) |
|
Dây curoa 8V |
25.5 |
23 |
40 |
Thông số chiều dài ghi trên dây đai được tính theo đơn vị inch (1 inch = 25,4mm).

|
Mã dây |
Chu vi (mm) |
Chu vi (inches) |
|
Dây curoa 8V1000 |
2540 |
100 |
|
Dây curoa 8V1060 |
2692 |
106 |
|
Dây curoa 8V1120 |
2845 |
112 |
|
Dây curoa 8V1180 |
2997 |
118 |
|
Dây curoa 8V1250 |
3175 |
125 |
|
Dây curoa 8V1320 |
3353 |
132 |
|
Dây curoa 8V1400 |
3556 |
140 |
|
Dây curoa 8V1500 |
3810 |
150 |
|
Dây curoa 8V1600 |
4064 |
160 |
|
Dây curoa 8V1700 |
4318 |
170 |
|
Dây curoa 8V1800 |
4572 |
180 |
|
Dây curoa 8V1900 |
4826 |
190 |
|
Dây curoa 8V2000 |
5080 |
200 |
|
Dây curoa 8V2120 |
5385 |
212 |
|
Dây curoa 8V2240 |
5690 |
224 |
|
Dây curoa 8V2360 |
5994 |
236 |
|
Dây curoa 8V2500 |
6350 |
250 |
|
Dây curoa 8V2650 |
6731 |
265 |
|
Dây curoa 8V2800 |
7112 |
280 |
|
Dây curoa 8V3000 |
7620 |
300 |
|
Dây curoa 8V3150 |
8001 |
315 |
|
Dây curoa 8V3350 |
8509 |
335 |
|
Dây curoa 8V3550 |
9017 |
355 |
|
Dây curoa 8V3750 |
9525 |
375 |
|
Dây curoa 8V4000 |
10160 |
400 |
|
Dây curoa 8V4250 |
10795 |
425 |
|
Dây curoa 8V4500 |
11430 |
450 |
|
Dây curoa 8V4750 |
12065 |
475 |
|
Dây curoa 8V5000 |
12700 |
500 |
|
Dây curoa 8V5600 |
14224 |
560 |
| Văn phòng Tầng 7, Tòa nhà Sannam, 78 Duy Tân, Quận Cầu Giấy, Thành Phố Hà Nội |
| Chi nhánh A2.22 Prosper Plaza, 14 Phan Văn Hớn, P. Tan Thới Nhất, Q12, TP. HCM |