Giá:
|
Loại dây |
Chiều rộng lưng a (mm) |
Chiều dày b (mm) |
Góc nghiêng θ (độ) |
|
Dây curoa bản C |
16 |
13.5 |
40 |
Thông số chiều dài ghi trên dây đai được tính theo đơn vị inch (1 inch = 25,4mm).
|
Mã dây |
Chu vi (mm) |
Chu vi (inches) |
|
Dây curoa 5V500 |
1270 |
50 |
|
Dây curoa 5V530 |
1346 |
53 |
|
Dây curoa 5V560 |
1422 |
56 |
|
Dây curoa 5V600 |
1534 |
60 |
|
Dây curoa 5V630 |
1600 |
63 |
|
Dây curoa 5V670 |
1702 |
67 |
|
Dây curoa 5V710 |
1803 |
71 |
|
Dây curoa 5V750 |
1905 |
75 |
|
Dây curoa 5V800 |
2032 |
80 |
|
Dây curoa 5V850 |
2159 |
85 |
|
Dây curoa 5V900 |
2286 |
90 |
|
Dây curoa 5V950 |
2413 |
95 |
|
Dây curoa 5V1000 |
2540 |
100 |
|
Dây curoa 5V1060 |
2692 |
106 |
|
Dây curoa 5V1120 |
2845 |
112 |
|
Dây curoa 5V1180 |
2997 |
118 |
|
Dây curoa 5V1250 |
3175 |
125 |
|
Dây curoa 5V1320 |
3353 |
132 |
|
Dây curoa 5V1400 |
3556 |
140 |
|
Dây curoa 5V1500 |
3810 |
150 |
|
Dây curoa 5V1600 |
4064 |
160 |
|
Dây curoa 5V1700 |
4318 |
170 |
|
Dây curoa 5V1800 |
4572 |
180 |
|
Dây curoa 5V1900 |
4826 |
190 |
|
Dây curoa 5V2000 |
5080 |
200 |
|
Dây curoa 5V2120 |
5385 |
212 |
|
Dây curoa 5V2240 |
5690 |
224 |
|
Dây curoa 5V2360 |
5994 |
236 |
|
Dây curoa 5V2500 |
6350 |
250 |
|
Dây curoa 5V2650 |
6731 |
265 |
|
Dây curoa 5V2800 |
7112 |
280 |
|
Dây curoa 5V3000 |
7620 |
300 |
|
Dây curoa 5V3150 |
8001 |
315 |
|
Dây curoa 5V3350 |
8509 |
335 |
|
Dây curoa 5V3550 |
9017 |
355 |
| Văn phòng Tầng 7, Tòa nhà Sannam, 78 Duy Tân, Quận Cầu Giấy, Thành Phố Hà Nội |
| Chi nhánh A2.22 Prosper Plaza, 14 Phan Văn Hớn, P. Tan Thới Nhất, Q12, TP. HCM |